Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Đánh giá 0 lượt đánh giá
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
Remark |
|
0.07 |
0.39 |
0.52 |
0.020 |
0.011 |
0.03 |
0.02 |
0.01 |
- |
Thành Phần Vật lý:
|
Y.S (MPa) |
T.S (MPa) |
EI. (%) |
Hardness (HV) |
IV (J) |
PWHT |
|
400 |
490 |
30 |
- |
55 (0℃) |
- |
Vị trí Hàn:
|
Welding |
Sizes (mm) |
Ampere (A) |
Volt (V) |
||
|---|---|---|---|---|---|
|
Min. |
Max. |
Min. |
Max. |
||
|
F, HF |
2.6mm |
||||
|
VU, OH |
2.6mm |
||||
|
F, HF |
3.2mm |
||||
|
VU, OH |
3.2mm |
||||
|
F, HF |
4.0mm |
||||
|
VU, OH |
4.0mm |
||||
|
F, HF |
5.0mm |
||||
|
VU, OH |
5.0mm |
||||
|
F, HF |
6.0mm |
||||
|
Giao Hàng Nhanh Dù bạn ở đâu thì dịch vụ Thép Nghệ An vẫn đảm bảo phục vụ nhanh chóng |
|
|
Bảo Đảm Chất Lượng Thép Nghệ An cam kết 100% hàng chính hãng |
|
|
Hỗ Trợ 24/7 Hotline: 091.6789.556 |
![]() |
Loại hình hoạt động: Công Ty Cổ Phần Ngày cấp 07/06/2004, TP Vinh, Nghệ An
Điện thoại: 091.6789.556 Máy cố định: 02383.848.838 02383.757.757 |